Hiểu và sử dụng đúng cách các loại thuốc tiêu chảy phổ biến

46

Sử dụng thuốc tiêu chảy được xem như là cách xử trí phổ biến nhất khi bạn mắc phải các triệu chứng đau bụng và đi vệ sinh ngoài liên tục. Tuy nhiên, để  sử dụng đúng thuốc và chữa đúng bệnh, người dùng cần phải học cách phân biệt các loại và nhãn hiệu ngày càng đa dạng trên thị trường.

Xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau (an toàn vệ sinh, vi khuẩn,…) bệnh tiêu chảy là một bệnh tiêu hóa khá dễ mắc phải. Một khi cơ thể bắt đầu có dấu hiệu mất nước, mệt mỏi; người bệnh sẽ tìm đến thuốc tiêu chảy để kiềm việc đi ngoài nhiều lần. Tuy nhiên, mỗi loại thuốc đều có công dụng, cách sử dụng khác nhau mà bạn cần nắm để sử dụng hiệu quả cũng như tránh các tác dụng phụ. Dưới đây là những loại thuốc tiêu chảy được tin dùng trong việc điều trị các triệu chứng bệnh đơn giản tại nhà.

Hiện nay, 03 loại thuốc tiêu chảy phổ biến nhất có thể kể đến là Smecta, Berberin và Loperamide.

1. Thuốc Smecta (Diosmectite):

Smecta (hay còn gọi là diosmectite) là loại thuốc chuyên dụng, có thể dùng để điều trị các triệu chứng của cả tiêu chảy cấp tính và mạn tính, hội chứng ruột kích thích hay trào ngược dạ dày.

a. Công dụng:

Với các thành phần chính là smectite intergrrade, glucose monohydrate, saccharine sodique và vanillin; smecta giúp tác động đến đường ruột như sau:

  • Độ nhầy và cấu trúc từng lớp của thuốc giúp tạo nên lớp bao phủ lên niêm mạc tiêu hóa, nâng cao sức chịu đựng và phòng vệ khi bị tấn công bởi các tác nhân bệnh.
  • Tạo khuôn phân và điều tiết lượng phân đào thải ra khỏi cơ thể.

Quá trình này không chỉ giúp giảm số lần, thời gian đi ngoài mà còn giúp hạn chế các triệu chứng buồn nôn, khó chịu và đau bụng.

b. Liều lượng sử dụng:

Có nguồn gốc tự nhiên, Smecta phù hợp cho cả người lớn và trẻ em, không phân biệt giới tính. Tùy vào từng nhóm tuổi, liều lượng sử dụng của người bệnh cũng khác nhau.

Smecta tương đối thân thiện với người dùng bởi thành phần tự nhiên và dễ sử dụng

Smecta tương đối thân thiện với người dùng bởi thành phần tự nhiên và dễ sử dụng

  • Đối với trẻ em, định lượng dùng Smecta được chia thành 03 nhóm chính:

Dưới 01 tuổi: 1 gói/ngày

Từ 01 tuổi đến dưới 02 tuổi: 01 – 02 gói/ngày

Từ 02 tuổi đến dưới 03 tuổi: 02 – 03 gói/ngày

  • Đối với người lớn, mức sử dụng trung bình là 03 gói/ngày.

Bạn có thể hòa smecta vào 50 ml nước để uống trực tiếp, trộn vào thức ăn hay ăn cùng với đường để dễ uống. Đồng thời, bên cạnh việc uống thuốc, đừng quên uống thật nhiều để bù nước và điện giải.

Trong trường hợp bạn có tiền sử bệnh về đường ruột trước đó hay muốn tăng liều lượng sử dụng thuốc tiêu chảy hoặc với bất kỳ loại thuốc nào khác, hãy hỏi ý kiến của dược sĩ, bác sĩ hay người có chuyên môn y khoa, tránh việc dùng quá liều .

c. Một số lưu ý khi sử dụng Smecta:

  • Các đối tượng không nên sử dụng Smecta: Người bị dị ứng với diosmectite hay các thành phần của thuốc và bệnh nhân bị mất nước ở cấp độ nghiêm trọng.
  • Phụ nữ trong thời gian thai kỳ mắc bệnh tiêu chảy và muốn sử dụng Smecta thì cần phải có sự chỉ định và đồng ý của bác sĩ chuyên khoa. 
  • Không nên uống Smecta với sữa.
  • Nếu bạn đang điều trị bệnh và có sử dụng kháng sinh, hãy kiểm tra thành phần thuốc với bác sĩ để tránh trường hợp Smecta ảnh hưởng đến hiệu quả và sự hấp thu của thuốc đang dùng.

2. Thuốc Berberin:

Được chiết xuất và bào chế từ rễ và thân cây vàng đắng, Berberin được sử dụng để điều trị tiêu chảy do vi khuẩn, vi trùng và các tác nhân khác trong đường ruột gây nên. 

a. Công dụng:

Sở hữu thành phần chính là Berberin Clorid và các tá dược khác, thuốc tiêu chảy Berberin có những công dụng chính như sau:

  • Các hoạt chất chống viêm và kháng khuẩn trong thuốc hỗ trợ bảo vệ đường ruột khỏi các nhân tố như liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn,….đồng thời không ảnh hưởng đến các vi khuẩn có ích, làm giảm nhanh các triệu chứng tiêu chảy.
  • Khả năng hấp thụ chậm nên thời gian lưu lại biệt dược trong ruột lâu, giúp hỗ trợ chữa trị các trường hợp nhiễm khuẩn trong đường ruột.
  • Ngăn ngừa nấm và bội nhiễm nấm, hạn chế rủi ro gây bệnh của vi khuẩn E.coli và vi khuẩn tả.

Làm từ dược liệu tự nhiên, Berberin khá lành tính khi sử dụng, nhất là trong các trường hợp đối phó tiêu chảy ngắn hạn.

Làm từ dược liệu tự nhiên, Berberin khá lành tính khi sử dụng, nhất là trong các trường hợp đối phó tiêu chảy ngắn hạn.

b. Liều lượng sử dụng:

Hiện nay, trên thị trường, Berberin được điều chế theo dạng viên nén, với nhiều hàm lượng khác nhau như 5mg, 10mg, 50mg, 100mg và 500mg. 

  • Đối với người lớn với triệu chứng tiêu chảy thông thường, định lượng là 400mg/liều và chỉ uống một lần duy nhất.
  • Đối với trẻ em và phụ nữ mang thai, Berberin chỉ được sử dụng khi có sự cho phép của bác sĩ và không tự ý sử dụng.

c. Một số lưu ý khi sử dụng Berberin:

  • Các đối tượng không nên sử dụng Berberin: Người dị ứng và mẫn cảm với thành phần thuốc; người bị bệnh đái tháo đường, huyết áp thấp,…
  • Việc lạm dụng Berberin trong thời gian dài thay vì tiếp nhận chữa trị đúng cách, người dùng có thể đối mặt với các tác dụng phụ như căng thẳng, buồn nôn, táo bón, hạ huyết áp, suy tim,…
  • Trong trường hợp bạn đang sử dụng các loại thuốc kháng sinh khác, thời gian giãn cách giữa 02 loại thuốc là từ 01 đến 02 tiếng.

3. Thuốc Loperamide:

Chuyên trị các bệnh tiêu chảy cấp tính và một số trường hợp mãn tính, Loperamide được biết đến như là một trong những loại thuốc tiêu chảy bán tự do, không cần kê đơn và được sử dụng rộng rãi để cầm đi ngoài nhiều lần khiến mất nước và mất sức.

a. Công dụng:

Như tên gọi của mình, thành phần chính của loại thuốc tiêu chảy này là loperamide, mạng đến những tác động tích cực, cải thiện tình trạng tiêu chảy liên tục như sau:

  • Việc giảm nhu động ruột, làm đường tiêu hóa giảm tiết dịch và tăng trương lực cơ thắt hậu môn giúp giảm số lần đi vệ sinh với phân lỏng theo tỷ lệ thuận.
  • Thời gian vận chuyển điện giải và các chất dịch khác trong đường ruột cũng được kéo dài, làm chậm và hạn chế tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải khiến cơ thể suy nhược.

b. Liều lượng sử dụng:

Bạn có thể tìm thấy Loperamide trên thị trường với 04 dạng khác nhau: viên nén, viên nang, dạng lỏng và viên nhai. Phụ thuộc vào hình thức bào chế và nhóm tuổi, liều lượng dùng cũng thay đổi.

 

   

Tiêu chảy cấp tính

Tiêu chảy mạn tính

Đối với trẻ em

Từ 02 – 06 tuổi

Đây là độ tuổi chỉ được sử dụng thuốc ở dạng lỏng.

– Liều khởi đầu(*): 1mg/lần x 3 lần/ngày.

– Liều duy trì (**): 0,1mg/kg x trọng lượng cơ thể/liều.

Không được tự sử dụng thuốc khi bị tiêu chảy mạn tính, chỉ dùng khi có đơn thuốc của bác sĩ.

Từ 06 – 08 tuổi

Đối với dạng viên nén, viên nang và dạng lỏng:

– Liều khởi đầu(*): 2mg/lần x 2 lần/ngày.

– Liều duy trì (**): 0,1mg/kg x trọng lượng cơ thể/liều.


Đối với dạng viên nhai:

– Liều khởi đầu(*): 2mg

– Liều duy trì (**): 1mg, không vượt quá 4mg trong vòng 24 giờ từ lần sử dụng đầu tiên.

Từ 08 – 12 tuổi

Đối với dạng viên nén, viên nang và dạng lỏng:

– Liều khởi đầu(*): 2mg/lần x 3 lần/ngày.

– Liều duy trì (**): 0,1mg/kg x trọng lượng cơ thể/liều.


Đối với dạng viên nhai:

– Liều khởi đầu(*): 2mg

– Liều duy trì (**): 1mg, không vượt quá 6mg trong vòng 24 giờ từ lần sử dụng đầu tiên.

Từ 12 – 18 tuổi

Áp dụng cho 04 dạng thuốc:

– Liều khởi đầu(*): 4mg

– Liều duy trì (**): 2mg, không vượt quá 8mg trong vòng 24 giờ từ lần sử dụng đầu tiên.

Đối với người lớn

Đối với dạng viên nén, viên nang và dạng lỏng:

– Liều khởi đầu(*): 4mg/lần

– Liều duy trì (**): 2mg, không vượt quá 16mg trong vòng 24 giờ từ lần sử dụng đầu tiên.


Đối với dạng viên nhai:

– Liều khởi đầu(*): 4mg

– Liều duy trì (**): 2mg, không vượt quá 8mg trong vòng 24 giờ từ lần sử dụng đầu tiên.

Đối với dạng viên nén, viên nang và dạng lỏng:

– Liều khởi đầu: 4mg/lần và 2mg sau mỗi lần đi phân lỏng; không vượt quá 16mg trong vòng 24 giờ từ lần sử dụng đầu tiên.

– Liều duy trì: trung bình 4-8mg/ngày, trong vòng 10 ngày và tối đa 16mg/ngày. 



 

(*) Liều khởi đầu là liều thuốc uống đầu tiên khi phát hiện triệu chứng bệnh.

(**) Liều duy trì là các liều thuốc tiếp theo, sau liều khởi đầu.

c. Những lưu ý khi sử dụng Loperamide:

  • Các đối tượng không nên sử dụng Loperamide: Người dị ứng với thành phần loperamide, bệnh nhân với chức năng gan suy giảm, người bị viêm loét đại tràng và viêm đại tràng giả mạc,…
  • Loperamide có thể khiến người dùng buồn ngủ, chóng mặt nên cần lưu ý để tránh những rủi ro do cơn buồn ngủ gây ra.
  • Nếu trong quá trình sử dụng có các triệu chứng bất thường (ví dụ: trương, chướng bụng) cần phải ngưng thuốc và gặp bác sĩ.

Thuốc tiêu chảy giúp bạn điều trị triệu chứng bệnh, tuy nhiên, để chữa trị từ gốc rễ, nhất là các bệnh mạn tính, bạn cần sự giúp đỡ từ bác sĩ với kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn

Thuốc tiêu chảy giúp bạn điều trị triệu chứng bệnh, tuy nhiên, để chữa trị từ gốc rễ, nhất là các bệnh mạn tính, bạn cần sự giúp đỡ từ bác sĩ với kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn

Các loại thuốc tiêu chảy, dù khác nhau về thành phần dược liệu và khả năng tác động đến đường ruột, phần lớn đều có hiệu quả giúp người bệnh giảm thiểu số lần đi vệ sinh, giảm mất nước, suy giảm đề kháng. Và bằng những kiến thức kể trên, giờ đây, bạn sẽ không còn bối rối để tìm loại thuốc phù hợp để tạm biệt các triệu chứng “phiền toái” này.